thừa lương

Học thuật
Thân thiện
thừa lương

Thừa lương là một hoạt động nghỉ ngơi thú vị.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nghỉ mát, sự đi hóng mát: Từ , dùng để chỉ hoạt động đi đến nơi mát mẻ, thường vào mùa , để tránh nóng nghỉ ngơi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mượn điều trúc viện thừa lương. (Mượn cớ đến nhà trúc viện để nghỉ mát.)
    • Các bậc vua chúa ngày xưa thường cung điện riêng để thừa lương vào mùa . (Các bậc vua chúa ngày xưa thường cung điện riêng để nghỉ mát vào mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại: "Thừa lương" một từ Hán Việt cổ, chủ yếu xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc lời nói trang trọng ngày trước. Ngày nay, người ta thường dùng các từ phổ biến hơn như "nghỉ mát" hoặc "đi tránh nóng".
Biến thể từ gần giống
  • Nghỉ mát (động từ, danh từ): nghỉ ngơinơi mát mẻ, thường vào mùa . Đây từ phổ biến hiện nay thay thế cho "thừa lương".
  • Hóng mát (động từ): ra chỗ thoáng đãng để tận hưởng không khí mát mẻ.
  • Dưỡng (động từ): đi nghỉ vào mùa để dưỡng sức.
Từ đồng nghĩa
  • Nghỉ hè: nghỉ ngơi vào mùa .
  • Đi tránh nóng: đi đến nơi khí hậu mát mẻ hơn để tránh cái nóng mùa .
Lưu ý về từ loại
  • Từ loại chính: Danh từ.
  • Đặc điểm: một từ Hán Việt cổ ("thừa" = hưởng, nhận; "lương" = mát mẻ), mang sắc thái trang trọng, văn chương. Từ này không còn được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
thừa lương

Thừa lương là một hoạt động nghỉ ngơi thú vị.

  1. Nghỉ mát (): Mượn điều trúc viện thừa lương (K).